Bản đồ
Công cụ
Hot Deal
🔥
Quay lại Công cụ
Đổi tiền
Tỷ giá liên ngân hàng hôm nay
Từ
VND — Việt Nam đồng
USD — Đô la Mỹ
EUR — Euro
JPY — Yên Nhật
KRW — Won Hàn Quốc
CNY — Nhân dân tệ
THB — Baht Thái
SGD — Đô la Singapore
AUD — Đô la Úc
GBP — Bảng Anh
Sang
VND — Việt Nam đồng
USD — Đô la Mỹ
EUR — Euro
JPY — Yên Nhật
KRW — Won Hàn Quốc
CNY — Nhân dân tệ
THB — Baht Thái
SGD — Đô la Singapore
AUD — Đô la Úc
GBP — Bảng Anh
26.222 VND
USD → VND — 30 ngày qua
Biểu đồ sẽ đầy lên khi có thêm dữ liệu các ngày tới
Tỷ giá ≠ sức mua thực — xem sức mua tiền tệ →
Tất cả cặp tỷ giá
Mỗi cặp có biểu đồ 30 ngày và FAQ riêng — tổng cộng 90 cặp.
VND — Việt Nam đồng
VND → USD
VND → EUR
VND → JPY
VND → KRW
VND → CNY
VND → THB
VND → SGD
VND → AUD
VND → GBP
USD — Đô la Mỹ
USD → VND
USD → EUR
USD → JPY
USD → KRW
USD → CNY
USD → THB
USD → SGD
USD → AUD
USD → GBP
EUR — Euro
EUR → VND
EUR → USD
EUR → JPY
EUR → KRW
EUR → CNY
EUR → THB
EUR → SGD
EUR → AUD
EUR → GBP
JPY — Yên Nhật
JPY → VND
JPY → USD
JPY → EUR
JPY → KRW
JPY → CNY
JPY → THB
JPY → SGD
JPY → AUD
JPY → GBP
KRW — Won Hàn Quốc
KRW → VND
KRW → USD
KRW → EUR
KRW → JPY
KRW → CNY
KRW → THB
KRW → SGD
KRW → AUD
KRW → GBP
CNY — Nhân dân tệ
CNY → VND
CNY → USD
CNY → EUR
CNY → JPY
CNY → KRW
CNY → THB
CNY → SGD
CNY → AUD
CNY → GBP
THB — Baht Thái
THB → VND
THB → USD
THB → EUR
THB → JPY
THB → KRW
THB → CNY
THB → SGD
THB → AUD
THB → GBP
SGD — Đô la Singapore
SGD → VND
SGD → USD
SGD → EUR
SGD → JPY
SGD → KRW
SGD → CNY
SGD → THB
SGD → AUD
SGD → GBP
AUD — Đô la Úc
AUD → VND
AUD → USD
AUD → EUR
AUD → JPY
AUD → KRW
AUD → CNY
AUD → THB
AUD → SGD
AUD → GBP
GBP — Bảng Anh
GBP → VND
GBP → USD
GBP → EUR
GBP → JPY
GBP → KRW
GBP → CNY
GBP → THB
GBP → SGD
GBP → AUD